Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cải tạo" (1)
cải tạo

Tiếng Anh
Động từrepair
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo.
The old house was repaired.
Từ liên quan "cải tạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cải tạo" (2)
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo.
The old house was repaired.
Tổng thanh tra của Fed đã được yêu cầu điều tra về việc đội vốn tại dự án cải tạo trụ sở.
The Fed's Inspector General was asked to investigate the cost overrun in the headquarters renovation project.
